
Thuê giáo viên nước ngoài hợp pháp cần những giấy tờ gì? Hồ sơ và quy trình cần biết
Nhu cầu sử dụng giáo viên nước ngoài tại Việt Nam đang ngày càng tăng, đặc biệt ở các trung tâm ngoại ngữ, trường mầm non song ngữ, trường phổ thông có chương trình quốc tế và các cơ sở đào tạo có yếu tố nước ngoài. Giáo viên bản ngữ hoặc giáo viên quốc tế có thể mang đến môi trường học tập trực tiếp bằng tiếng Anh và hỗ trợ người học cải thiện kỹ năng giao tiếp, phát âm cũng như khả năng sử dụng ngoại ngữ.
Tuy nhiên, tuyển được một giáo viên có chuyên môn chưa đồng nghĩa với việc đơn vị đã có thể cho người đó giảng dạy hợp pháp tại Việt Nam.
Đơn vị sử dụng lao động cần kiểm tra đồng thời nhiều vấn đề như tư cách của người lao động nước ngoài, vị trí công việc, hồ sơ chuyên môn, giấy phép lao động hoặc giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động, giấy tờ lưu trú và các điều kiện liên quan đến hoạt động giáo dục.
Đặc biệt, từ ngày 07/08/2025, Nghị định 219/2025/NĐ-CP của Chính phủ quy định về người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam có hiệu lực và thay thế các quy định trước đây về vấn đề này. Vì vậy, khi thuê giáo viên nước ngoài trong năm 2026, trung tâm và trường học cần rà soát hồ sơ theo quy định mới thay vì chỉ sử dụng checklist cũ.
Thuê giáo viên nước ngoài có bắt buộc phải xin Work Permit không?
Đây là câu hỏi rất nhiều trung tâm ngoại ngữ và trường học quan tâm.
Câu trả lời là: không nên mặc định mọi giáo viên nước ngoài đều thuộc một trường hợp giống nhau.
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam có thể thuộc diện phải được cấp giấy phép lao động hoặc thuộc một trong các trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động theo quy định của pháp luật.
Nếu giáo viên thuộc diện phải có giấy phép lao động thì trước khi bắt đầu làm việc, đơn vị sử dụng lao động phải thực hiện thủ tục xin cấp giấy phép lao động theo đúng quy định.
Trong khi đó, đối với người thuộc trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động, tùy trường hợp cụ thể, người sử dụng lao động có thể phải thực hiện thủ tục cấp giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động hoặc thực hiện thủ tục thông báo theo quy định.
Vì vậy, câu hỏi đúng không chỉ là “giáo viên nước ngoài có Work Permit chưa?”, mà cần xác định:
- Người này làm việc theo hình thức nào?
- Vị trí công việc là gì?
- Có thuộc trường hợp miễn giấy phép lao động hay không?
- Nếu thuộc diện miễn thì có phải xin giấy xác nhận hay chỉ cần thông báo?
- Hồ sơ bằng cấp, kinh nghiệm và giấy tờ cá nhân có đáp ứng yêu cầu hay không?
Hồ sơ thuê giáo viên nước ngoài hợp pháp gồm những gì?
Tùy trường hợp cụ thể, hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, đối với giáo viên nước ngoài thuộc diện xin giấy phép lao động, đơn vị tuyển dụng thường cần chuẩn bị hồ sơ theo các nhóm giấy tờ chính dưới đây.
1. Hồ sơ của người sử dụng lao động
Trước hết, trung tâm hoặc trường học phải xác định mình có tư cách phù hợp để sử dụng người lao động nước ngoài.
Hồ sơ của đơn vị có thể bao gồm các giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý và thông tin của người sử dụng lao động theo quy định.
Trong hồ sơ cấp giấy phép lao động, Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định người sử dụng lao động phải có văn bản báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và đề nghị cấp giấy phép lao động theo mẫu quy định.
Tùy loại hình tổ chức, hồ sơ còn có thể cần giấy tờ liên quan đến doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc địa điểm kinh doanh.
Do đó, trung tâm không nên chỉ tập trung vào hồ sơ của giáo viên mà bỏ qua việc rà soát hồ sơ pháp lý của chính đơn vị tuyển dụng.
2. Hộ chiếu của giáo viên nước ngoài
Hộ chiếu là một trong những giấy tờ quan trọng trong hồ sơ của người lao động nước ngoài.
Đơn vị tuyển dụng cần kiểm tra:
- Họ và tên;
- Quốc tịch;
- Số hộ chiếu;
- Thời hạn hộ chiếu;
- Thông tin cá nhân có thống nhất với các giấy tờ khác hay không.
Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định hộ chiếu còn thời hạn là một thành phần trong hồ sơ liên quan đến người lao động nước ngoài.
Việc kiểm tra thông tin ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng hồ sơ bị sai lệch giữa hộ chiếu, bằng cấp, lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe và các giấy tờ khác.
3. Phiếu lý lịch tư pháp hoặc giấy tờ tương ứng
Lý lịch tư pháp là một nội dung thường được yêu cầu trong quá trình chứng minh điều kiện của người lao động nước ngoài.
Tùy trường hợp, giấy tờ có thể được cấp tại Việt Nam hoặc tại nước ngoài theo quy định.
Nghị định 219/2025/NĐ-CP cũng có quy định về việc người sử dụng lao động có thể thực hiện thủ tục trực tuyến kèm đề nghị cấp Phiếu lý lịch tư pháp theo ủy quyền của người lao động nước ngoài trong những trường hợp đáp ứng điều kiện.
Do đó, trung tâm nên xác định cụ thể phương án chuẩn bị lý lịch tư pháp trước khi đưa giáo viên vào lịch giảng dạy.
4. Giấy khám sức khỏe
Giáo viên nước ngoài cần có giấy khám sức khỏe phù hợp với yêu cầu của hồ sơ.
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, hồ sơ cấp giấy phép lao động có giấy khám sức khỏe do cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có đủ điều kiện cấp, trừ trường hợp kết quả khám sức khỏe đã được kết nối, chia sẻ trên hệ thống thông tin hoặc cơ sở dữ liệu theo quy định.
Đối với giấy khám sức khỏe do cơ sở y tế ở nước ngoài cấp, việc sử dụng giấy này còn phụ thuộc vào điều kiện về điều ước hoặc thỏa thuận thừa nhận lẫn nhau giữa Việt Nam và quốc gia, vùng lãnh thổ liên quan.
Vì vậy, không nên mặc định rằng bất kỳ giấy khám sức khỏe nào được cấp ở nước ngoài cũng có thể sử dụng trực tiếp trong hồ sơ.
5. Bằng cấp chuyên môn
Đây là nhóm giấy tờ đặc biệt quan trọng khi tuyển giáo viên nước ngoài.
Tùy vị trí công việc và loại hình cơ sở giáo dục, giáo viên có thể phải cung cấp giấy tờ chứng minh trình độ chuyên môn phù hợp.
Đối với các cơ sở giáo dục có vốn đầu tư nước ngoài, quy định về đội ngũ nhà giáo còn đặt ra những yêu cầu riêng theo loại hình cơ sở giáo dục. Văn bản hợp nhất 09/VBHN-BGDĐT năm 2024 quy định về hợp tác, đầu tư của nước ngoài trong lĩnh vực giáo dục và có nội dung liên quan đến đội ngũ giáo viên, giảng viên là người nước ngoài.
Vì vậy, khi tuyển giáo viên, trung tâm cần xem xét vị trí thực tế mà giáo viên đảm nhận, thay vì chỉ nhìn vào quốc tịch hoặc khả năng giao tiếp tiếng Anh.
6. Chứng chỉ giảng dạy và hồ sơ chuyên môn
Các chứng chỉ như TESOL, TEFL, CELTA hoặc các chứng chỉ đào tạo giáo viên khác có thể là hồ sơ chuyên môn hữu ích khi tuyển dụng.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:
Hồ sơ tuyển dụng nội bộ và giấy tờ pháp lý dùng để chứng minh điều kiện làm việc tại Việt Nam.
Không phải cứ có TESOL hoặc TEFL là đương nhiên được phép làm việc tại Việt Nam.
Ngược lại, cũng không nên hiểu rằng chỉ cần có bằng đại học và chứng chỉ tiếng Anh là đủ cho mọi vị trí giảng dạy.
Đơn vị tuyển dụng cần đối chiếu yêu cầu của vị trí công việc, loại hình cơ sở giáo dục và quy định lao động nước ngoài tương ứng.
7. Giấy tờ chứng minh kinh nghiệm làm việc
Trong một số trường hợp, kinh nghiệm làm việc là một thành phần quan trọng để chứng minh điều kiện của người lao động nước ngoài.
Nghị định 219/2025/NĐ-CP quy định các giấy tờ chứng minh trình độ, chuyên môn, kinh nghiệm có thể khác nhau tùy nhóm vị trí như chuyên gia, nhà quản lý, giám đốc điều hành hoặc lao động kỹ thuật.
Do đó, nếu trung tâm tuyển một giáo viên đã có nhiều năm kinh nghiệm, nên yêu cầu ứng viên chuẩn bị giấy xác nhận kinh nghiệm phù hợp ngay từ đầu.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với giáo viên đã từng giảng dạy tại các trường học, trung tâm ngoại ngữ hoặc tổ chức giáo dục ở nước ngoài.
Giấy tờ nước ngoài có phải hợp pháp hóa lãnh sự không?
Trong nhiều trường hợp, có.
Theo Điều 5 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, giấy tờ do nước ngoài cấp sử dụng trong hồ sơ cấp, cấp lại, gia hạn giấy phép lao động hoặc xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động phải được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế, nguyên tắc có đi có lại hoặc quy định pháp luật.
Sau khi hợp pháp hóa lãnh sự, giấy tờ phải được dịch sang tiếng Việt và chứng thực theo quy định.
Điều này có nghĩa là trung tâm không nên nhận bản scan bằng cấp nước ngoài rồi coi đó là hồ sơ hoàn chỉnh.
Một quy trình hồ sơ an toàn thường cần kiểm tra:
Bản gốc/bản sao hợp lệ → hợp pháp hóa lãnh sự nếu thuộc trường hợp phải thực hiện → dịch sang tiếng Việt → chứng thực → đưa vào bộ hồ sơ.
Tuy nhiên, từng loại giấy tờ và từng quốc gia có thể có cơ chế miễn hoặc yêu cầu khác nhau, vì vậy cần kiểm tra trường hợp cụ thể.
Giáo viên nước ngoài thuộc trường hợp nào được miễn Work Permit?
Pháp luật có quy định nhiều trường hợp người lao động nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, các trường hợp này được quy định tại Điều 7 và liên quan đến các trường hợp của Điều 154 Bộ luật Lao động. Ví dụ có những nhóm liên quan đến nhà đầu tư đáp ứng điều kiện về giá trị góp vốn, một số trường hợp giảng dạy tại cơ sở giáo dục thuộc phạm vi quy định, học sinh, sinh viên, học viên thực tập theo điều kiện luật định và một số trường hợp đặc thù khác.
Điểm cần lưu ý là:
“Không thuộc diện cấp giấy phép lao động” không đồng nghĩa với “không cần làm bất kỳ thủ tục nào”.
Có trường hợp phải xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động.
Có trường hợp pháp luật quy định không phải làm thủ tục cấp giấy xác nhận nhưng phải thông báo với cơ quan có thẩm quyền trước thời điểm bắt đầu làm việc theo thời hạn luật định.
Đây là điểm mà nhiều đơn vị tuyển dụng dễ nhầm lẫn.
Thủ tục xin giấy phép lao động cho giáo viên nước ngoài
Đối với trường hợp thuộc diện phải xin giấy phép lao động, quy trình cơ bản có thể được hình dung theo các bước sau.
Bước 1: Xác định vị trí và điều kiện sử dụng lao động nước ngoài
Trung tâm cần xác định rõ:
- Vị trí tuyển dụng;
- Hình thức làm việc;
- Địa điểm làm việc;
- Thời gian làm việc;
- Điều kiện chuyên môn;
- Giáo viên có thuộc diện phải xin giấy phép lao động hay không.
Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ
Hồ sơ cần được chuẩn bị theo quy định hiện hành, bao gồm hồ sơ của người sử dụng lao động và hồ sơ của người lao động nước ngoài.
Việc chuẩn bị nên được thực hiện trước thời điểm giáo viên dự kiến bắt đầu làm việc.
Bước 3: Nộp hồ sơ
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, người sử dụng lao động nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động trong khoảng thời gian từ 60 ngày đến không ít hơn 10 ngày trước ngày người lao động nước ngoài dự kiến bắt đầu làm việc. Hồ sơ có thể được thực hiện theo phương thức được pháp luật quy định tại cơ quan có thẩm quyền của địa phương.
Bước 4: Nhận kết quả
Theo quy định, cơ quan có thẩm quyền xem xét hồ sơ và thực hiện cấp giấy phép lao động trong thời hạn luật định kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ.
Nếu không chấp thuận nhu cầu hoặc không cấp giấy phép lao động, cơ quan có thẩm quyền phải có văn bản trả lời và nêu rõ lý do theo quy định.
Bước 5: Hoàn thiện quan hệ lao động
Đối với những trường hợp thuộc nhóm phải ký hợp đồng lao động bằng văn bản theo quy định, sau khi được cấp giấy phép lao động, người sử dụng lao động và người lao động nước ngoài phải thực hiện việc ký kết trước ngày dự kiến làm việc.
Nghị định 219/2025/NĐ-CP cũng quy định về việc cung cấp bản sao hợp đồng lao động cho cơ quan có thẩm quyền khi được yêu cầu.
Giấy phép lao động của giáo viên có thời hạn bao lâu?
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, thời hạn của giấy phép lao động được xác định theo các căn cứ tương ứng nhưng không quá 02 năm. Việc gia hạn cũng được thực hiện theo điều kiện và thời hạn mà pháp luật quy định.
Đây là lý do trung tâm cần xây dựng lịch theo dõi thời hạn giấy phép lao động của từng giáo viên.
Không nên chờ đến khi giấy phép gần hết hạn mới bắt đầu kiểm tra hồ sơ.
Ngoài giấy phép lao động, trung tâm cũng nên theo dõi thời hạn hộ chiếu, giấy tờ cư trú, hợp đồng lao động và các hồ sơ chuyên môn liên quan.
Visa và thẻ tạm trú của giáo viên nước ngoài
Giấy phép lao động và giấy tờ cư trú là những vấn đề liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
Một giáo viên có thể cần hoàn thiện các thủ tục về thị thực hoặc thẻ tạm trú phù hợp với mục đích nhập cảnh, làm việc và thời gian lưu trú tại Việt Nam.
Do đó, khi tuyển giáo viên nước ngoài dài hạn, trung tâm nên xây dựng hồ sơ theo một quy trình tổng thể thay vì chỉ quan tâm đến Work Permit.
Có thể hình dung hồ sơ theo chuỗi:
Tuyển dụng → kiểm tra bằng cấp và kinh nghiệm → kiểm tra điều kiện lao động → giấy phép lao động hoặc thủ tục miễn → hợp đồng → thủ tục cư trú → bắt đầu giảng dạy.
Giáo viên nước ngoài dạy part-time có cần giấy phép lao động không?
Đây là một trường hợp cần được kiểm tra kỹ.
Việc giáo viên chỉ làm bán thời gian không tự động đồng nghĩa với việc được miễn các quy định về lao động nước ngoài.
Nếu người nước ngoài thực tế làm việc tại Việt Nam và thuộc đối tượng phải có giấy phép lao động, trung tâm cần thực hiện thủ tục tương ứng.
Do đó, không nên sử dụng cách hiểu đơn giản rằng:
“Dạy ít tiết thì không cần Work Permit.”
Thay vào đó, cần xác định hình thức làm việc và trường hợp pháp lý cụ thể của người lao động.
Những rủi ro khi thuê giáo viên nước ngoài không đủ hồ sơ
Việc để giáo viên nước ngoài bắt đầu giảng dạy trước khi hoàn thiện thủ tục có thể tạo ra nhiều rủi ro cho trung tâm.
Rủi ro về xử phạt
Việc sử dụng người lao động nước ngoài không đáp ứng điều kiện theo quy định có thể dẫn đến xử lý vi phạm hành chính theo pháp luật.
Mức xử lý phụ thuộc vào hành vi, số lượng người lao động, tình tiết và quy định áp dụng tại thời điểm vi phạm.
Rủi ro đối với hoạt động của trung tâm
Nếu cơ sở giáo dục sử dụng giáo viên không đúng quy định, vấn đề có thể không chỉ dừng lại ở hồ sơ của một cá nhân.
Trong những trường hợp nghiêm trọng, việc tuân thủ điều kiện hoạt động giáo dục và lao động có thể trở thành nội dung được cơ quan chức năng kiểm tra.
Rủi ro về uy tín
Đối với trung tâm ngoại ngữ, giáo viên chính là một phần quan trọng của chất lượng dịch vụ.
Nếu hồ sơ giáo viên không rõ ràng hoặc phát sinh vấn đề pháp lý, uy tín của trung tâm có thể bị ảnh hưởng đối với học viên và phụ huynh.
Trung tâm nên kiểm tra giáo viên nước ngoài trước khi ký hợp đồng như thế nào?
Một checklist thực tế có thể gồm các nhóm sau:
Nhóm 1 – Danh tính
- Hộ chiếu;
- Quốc tịch;
- Thông tin cá nhân;
- Thời hạn hộ chiếu.
Nhóm 2 – Trình độ
- Bằng cấp;
- Chứng chỉ chuyên môn;
- Chứng chỉ giảng dạy nếu có;
- Hồ sơ đào tạo.
Nhóm 3 – Kinh nghiệm
- Xác nhận kinh nghiệm;
- Thông tin nơi từng làm việc;
- Thời gian giảng dạy;
- Lĩnh vực giảng dạy.
Nhóm 4 – Sức khỏe và lý lịch
- Giấy khám sức khỏe;
- Phiếu lý lịch tư pháp hoặc giấy tờ tương ứng theo trường hợp.
Nhóm 5 – Lao động
- Xác định thuộc diện Work Permit hay không;
- Hồ sơ xin giấy phép lao động;
- Hoặc hồ sơ xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động nếu thuộc trường hợp tương ứng.
Nhóm 6 – Cư trú
- Visa;
- Thẻ tạm trú nếu có;
- Thời hạn lưu trú;
- Mục đích nhập cảnh phù hợp.
Checklist này giúp trung tâm hạn chế tình trạng “tuyển xong mới phát hiện thiếu hồ sơ”.
Có nên thuê dịch vụ cung cấp và hỗ trợ hồ sơ giáo viên nước ngoài?
Đối với những trung tâm đã có bộ phận nhân sự và pháp chế có kinh nghiệm, việc tự thực hiện hồ sơ có thể là một lựa chọn.
Tuy nhiên, với các trung tâm mới tuyển giáo viên nước ngoài hoặc tuyển số lượng lớn, việc sử dụng dịch vụ hỗ trợ có thể giúp giảm khối lượng công việc hành chính.
Một đơn vị hỗ trợ chuyên nghiệp có thể giúp trung tâm:
- Kiểm tra hồ sơ giáo viên;
- Kiểm tra bằng cấp và giấy tờ kinh nghiệm;
- Hướng dẫn hợp pháp hóa lãnh sự;
- Hướng dẫn dịch thuật và chứng thực;
- Chuẩn bị hồ sơ Work Permit;
- Rà soát trường hợp không thuộc diện cấp Work Permit;
- Hỗ trợ các thủ tục liên quan đến người lao động nước ngoài;
- Theo dõi thời hạn giấy phép và hồ sơ.
Điểm quan trọng là trung tâm nên lựa chọn đơn vị có kinh nghiệm thực tế và cung cấp hồ sơ, quy trình rõ ràng.
Thuê giáo viên nước ngoài là một nhu cầu phổ biến trong quá trình nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ và phát triển các chương trình giáo dục quốc tế tại Việt Nam. Tuy nhiên, tuyển được giáo viên phù hợp về chuyên môn mới chỉ là bước đầu.
Để giáo viên có thể làm việc đúng quy định, trung tâm cần đồng thời kiểm tra hồ sơ cá nhân, bằng cấp, kinh nghiệm, sức khỏe, lý lịch, điều kiện lao động, giấy phép lao động hoặc thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động và các giấy tờ liên quan đến cư trú.
Đặc biệt, từ ngày 07/08/2025, Nghị định 219/2025/NĐ-CP là văn bản quan trọng cần được lưu ý khi thực hiện thủ tục đối với người lao động nước ngoài tại Việt Nam.
Với các trung tâm ngoại ngữ, trường học và đơn vị đào tạo chưa có nhiều kinh nghiệm, việc rà soát hồ sơ ngay từ giai đoạn tuyển dụng sẽ giúp hạn chế tình trạng giáo viên đã nhận việc nhưng hồ sơ pháp lý chưa hoàn chỉnh.
Nếu đang có nhu cầu thuê giáo viên nước ngoài, tuyển giáo viên bản ngữ hoặc cần hỗ trợ kiểm tra hồ sơ giáo viên nước ngoài, đơn vị có thể chủ động chuẩn bị hồ sơ sớm để được tư vấn theo trường hợp thực tế.
Câu hỏi thường gặp về thuê giáo viên nước ngoài
1. Giáo viên nước ngoài có bắt buộc phải có Work Permit không?
Không phải mọi trường hợp đều giống nhau. Người sử dụng lao động cần xác định giáo viên có thuộc diện cấp giấy phép lao động hay thuộc trường hợp không thuộc diện cấp theo quy định hiện hành.
2. Giáo viên bản ngữ có được miễn Work Permit không?
Không thể căn cứ riêng vào việc giáo viên là người bản ngữ để kết luận được miễn giấy phép lao động. Quốc tịch hoặc việc sử dụng tiếng Anh như ngôn ngữ bản địa không tự động thay thế các điều kiện pháp lý về lao động nước ngoài.
3. Giáo viên có TESOL thì có được dạy ngay tại Việt Nam không?
Không. TESOL có thể là một chứng chỉ chuyên môn hữu ích nhưng không đồng nghĩa với việc người sở hữu chứng chỉ đương nhiên được phép làm việc tại Việt Nam.
Cần kiểm tra thêm điều kiện về vị trí công việc, hồ sơ chuyên môn, giấy phép lao động hoặc trường hợp miễn giấy phép lao động.
4. Work Permit có thời hạn bao lâu?
Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, giấy phép lao động có thời hạn theo căn cứ tương ứng và không quá 02 năm.
5. Giáo viên nước ngoài dạy part-time có chắc chắn được miễn Work Permit không?
Không. Làm việc part-time không đồng nghĩa với việc tự động được miễn giấy phép lao động. Cần xác định hình thức làm việc và trường hợp pháp lý cụ thể.
6. Bằng đại học nước ngoài có cần hợp pháp hóa lãnh sự không?
Giấy tờ do nước ngoài cấp trong hồ sơ lao động nước ngoài về nguyên tắc phải được hợp pháp hóa lãnh sự, trừ trường hợp được miễn theo quy định. Sau đó, giấy tờ phải được dịch sang tiếng Việt và chứng thực theo quy định.
7. Giáo viên được miễn Work Permit có cần làm thủ tục gì nữa không?
Tùy trường hợp. Có trường hợp phải xin giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động; có trường hợp không phải xin xác nhận nhưng phải thông báo với cơ quan có thẩm quyền trước thời điểm bắt đầu làm việc.
8. Trung tâm mới thành lập có thể thuê giáo viên nước ngoài không?
Có thể, nhưng trung tâm phải bảo đảm tư cách và điều kiện hoạt động phù hợp với loại hình giáo dục của mình, đồng thời thực hiện đầy đủ quy định về sử dụng lao động nước ngoài.
9. Có thể cho giáo viên bắt đầu dạy trước rồi bổ sung Work Permit sau không?
Đây là cách làm tiềm ẩn rủi ro. Nếu giáo viên thuộc diện phải có giấy phép lao động, trung tâm nên hoàn thiện thủ tục cần thiết trước thời điểm người lao động bắt đầu làm việc theo quy định.
10. Nên tự làm hồ sơ hay sử dụng dịch vụ?
Điều này phụ thuộc vào năng lực nhân sự của từng trung tâm. Nếu chưa có kinh nghiệm xử lý hồ sơ giáo viên nước ngoài, sử dụng dịch vụ chuyên nghiệp có thể giúp giảm sai sót trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và theo dõi thủ tục.
Bạn đang cần thuê giáo viên nước ngoài?
Đội ngũ Du Học Việt hỗ trợ tư vấn nhu cầu tuyển dụng giáo viên nước ngoài, giáo viên bản ngữ và hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ theo từng trường hợp cụ thể.
📞 Điện thoại/Zalo: 0344 357 327
🏠 Địa chỉ: 377 B Nguyễn Tri Phương, Phường Diên Hồng, TP. Hồ Chí Minh
📧 Email: phuongbacglobal@gmail.com

